Tỷ giá Kwanza Angola sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Kwanza Angola sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Kwanza Angola đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AOA = PKR
Cập nhật
1
AOA
=
0.30188098
PKR
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AOA = ₨0.30188098 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = Kz3.3125638 AOA
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨0.3012367
Hiện tại
₨0.30188098
Cao nhất
₨0.30188098
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AOA sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AOA/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AOA sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30188098 PKR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000644 PKR
+0.21%
7 ngày qua
-0.000753 PKR
-0.25%
30 ngày qua
-0.000672 PKR
-0.22%
1 năm qua
-0.006576 PKR
-2.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.3012367 Hôm nay
0.30188098 Cao nhất
0.30993762
0.3012367 Hôm nay
0.30188098 Cao nhất
0.30993762
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.24%
Tháng 12
-0.66%
Tháng 1
-1.23%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
+0.13%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AOA/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AOA sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.448736 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.448736 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31744145
–
0.55840781
PKR
Năm biến động
+38.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.42677331 PKR
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.32955181
–
0.58057105
PKR
Năm biến động
-25.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.31999808 PKR
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.29080622
–
0.33990046
PKR
Năm biến động
-9.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.3079213 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30402825
–
0.32081626
PKR
Năm ổn định
+0.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.30306331 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.3012367
–
0.3080785
PKR
Năm ổn định
-1.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.