Tỷ giá Rupee Pakistan sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Kwanza Angola cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = AOA

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Kwanza Angola 3.3125638 AOA
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Kz3.3125638 Hiện tại Kz3.3125638 Cao nhất Kz3.31964868
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang AOA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.3125638 AOA
2026-11-08
24 giờ qua
-0.007085 AOA
-0.21%
7 ngày qua
+0.008239 AOA
+0.25%
30 ngày qua
+0.007359 AOA
+0.22%
1 năm qua
+0.070622 AOA
+2.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.22645571
Hôm nay
3.3125638
Cao nhất
3.31964868
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.24%
Tháng 12
+0.67%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
-0.13%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang AOA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.2996909 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.28099677 AOA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.79080591 – 3.1501872 AOA
Năm biến động -28.02%
2023
Tỷ giá trung bình 2.44846109 AOA
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
1.72244208 – 3.03442422 AOA
Năm biến động +33.66%
2024
Tỷ giá trung bình 3.13088095 AOA
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
2.94203782 – 3.43871602 AOA
Năm biến động +10.08%
2025
Tỷ giá trung bình 3.24771818 AOA
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
3.11704895 – 3.28916799 AOA
Năm ổn định -0.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.2996909 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.24592594 – 3.31964868 AOA
Năm ổn định +1.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.