Tỷ giá Kwanza Angola sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Kwanza Angola sang Rúp Nga cho thấy 1 Kwanza Angola đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AOA = RUB
Cập nhật
1
AOA
=
0.08926654
RUB
-0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AOA = ₽0.08926654 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = Kz11.20240519 AOA
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₽0.08920278
Hiện tại
₽0.08926654
Cao nhất
₽0.08981142
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AOA sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AOA/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AOA sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08926654 RUB
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000493 RUB
-0.55%
7 ngày qua
+0.001044 RUB
+1.18%
30 ngày qua
-0.004654 RUB
-4.96%
1 năm qua
+0.00067 RUB
+0.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.07731511 Hôm nay
0.08926654 Cao nhất
0.09509847
0.07731511 Hôm nay
0.08926654 Cao nhất
0.09509847
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.10%
Tháng 12
-4.16%
Tháng 1
+0.71%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
-6.62%
Tháng 4
-4.87%
Tháng 5
+9.38%
Tháng 6
+2.60%
Tháng 7
+8.86%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
-3.34%
Tháng 10
+1.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AOA/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AOA sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.15207744 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15207744 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11803775
–
0.30033489
RUB
Năm biến động
+7.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12846862 RUB
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.10333235
–
0.16182586
RUB
Năm biến động
-26.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10655583 RUB
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.09501659
–
0.12472181
RUB
Năm biến động
+15.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0915888 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0809021
–
0.12462611
RUB
Năm biến động
-30.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08943826 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07731511
–
0.09509847
RUB
Năm biến động
+3.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.