Tỷ giá Rúp Nga sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Kwanza Angola cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = AOA

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Kwanza Angola 11.23592836 AOA
+0.67% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Kz11.13444086 Hiện tại Kz11.23592836 Cao nhất Kz11.2372441
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang AOA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.23592836 AOA
2026-11-06
24 giờ qua
+0.07476 AOA
+0.67%
7 ngày qua
-0.000477 AOA
30 ngày qua
+0.435524 AOA
+4.03%
1 năm qua
-0.051157 AOA
-0.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
10.5154167
Hôm nay
11.23592836
Cao nhất
12.93408199
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.05%
Tháng 12
+4.34%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+7.09%
Tháng 4
+5.12%
Tháng 5
-8.57%
Tháng 6
-2.53%
Tháng 7
-8.14%
Tháng 8
+4.14%
Tháng 9
+3.45%
Tháng 10
-1.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang AOA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.19798631 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.80080369 AOA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.32961644 – 8.47186573 AOA
Năm biến động -7.23%
2023
Tỷ giá trung bình 7.94094492 AOA
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
6.17948224 – 9.67751186 AOA
Năm biến động +36.05%
2024
Tỷ giá trung bình 9.40827923 AOA
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
8.01784399 – 10.5244778 AOA
Năm biến động -13.77%
2025
Tỷ giá trung bình 10.99090288 AOA
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
8.02400084 – 12.36061929 AOA
Năm biến động +43.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.19798631 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.5154167 – 12.93408199 AOA
Năm biến động -2.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.