Tỷ giá Kwanza Angola sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Kwanza Angola sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Kwanza Angola đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AOA = XCD
Cập nhật
1
AOA
=
0.00296008
XCD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AOA = $0.00296008 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = Kz337.82908734 AOA
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.00294931
Hiện tại
$0.00296008
Cao nhất
$0.00296008
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AOA sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AOA/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AOA sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00296008 XCD
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 XCD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XCD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XCD
0.00%
1 năm qua
+0.000008 XCD
+0.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.00294395 Hôm nay
0.00296008 Cao nhất
0.0029648
0.00294395 Hôm nay
0.00296008 Cao nhất
0.0029648
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.32%
Tháng 12
-0.51%
Tháng 1
-0.18%
Tháng 2
+
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AOA/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AOA sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00591384 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00591384 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00487483
–
0.00670619
XCD
Năm biến động
+9.31%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0041562 XCD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00324631
–
0.00537102
XCD
Năm biến động
-39.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00310587 XCD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00283138
–
0.00326286
XCD
Năm biến động
-9.01%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00295476 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00294278
–
0.0029648
XCD
Năm ổn định
-0.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00295542 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00294395
–
0.00296343
XCD
Năm ổn định
-0.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.