Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Kwanza Angola cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = AOA

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Kwanza Angola 337.82908734 AOA
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Kz337.82908734 Hiện tại Kz337.82908734 Cao nhất Kz337.82908734
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang AOA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
337.82908734 AOA
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 AOA
0.00%
7 ngày qua
0.000000 AOA
0.00%
30 ngày qua
-1.850105 AOA
-0.54%
1 năm qua
-0.873866 AOA
-0.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
337.29066992
Hôm nay
337.82908734
Cao nhất
339.67919187
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.32%
Tháng 12
+0.52%
Tháng 1
+0.18%
Tháng 2
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+
Tháng 9
-0.36%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang AOA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 338.43866068 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 170.43903846 AOA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
149.11602006 – 205.13552534 AOA
Năm biến động -8.52%
2023
Tỷ giá trung bình 254.02598901 AOA
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
186.18445542 – 308.0424044 AOA
Năm biến động +64.76%
2024
Tỷ giá trung bình 322.5399391 AOA
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
306.4796211 – 353.18495495 AOA
Năm biến động +9.90%
2025
Tỷ giá trung bình 338.43866068 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
337.29066992 – 339.81468896 AOA
Năm ổn định +0.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 338.36137525 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
337.44722577 – 339.67919187 AOA
Năm ổn định +0.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.