Tỷ giá Kwanza Angola sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Kwanza Angola sang Rial Yemen cho thấy 1 Kwanza Angola đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AOA = YER

Cập nhật
Kwanza Angola 1 AOA = Rial Yemen 0.25748917 YER
-0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼0.25748917 Hiện tại ﷼0.25748917 Cao nhất ﷼0.25748917
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AOA sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AOA/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AOA sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25748917 YER
2026-11-08
24 giờ qua
-0.001191 YER
-0.46%
7 ngày qua
-0.001191 YER
-0.46%
30 ngày qua
-0.001328 YER
-0.51%
1 năm qua
-0.004 YER
-1.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.25724204
Hôm nay
0.25748917
Cao nhất
0.26164
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.36%
Tháng 12
-0.57%
Tháng 1
-0.09%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AOA/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AOA sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.54763003 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.54763003 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.45139785 – 0.6209776 YER
Năm biến động +9.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.38496379 YER
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.30042083 – 0.49759235 YER
Năm biến động -39.32%
2024
Tỷ giá trung bình 0.28763205 YER
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.26225776 – 0.30225417 YER
Năm biến động -9.14%
2025
Tỷ giá trung bình 0.26546519 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25992366 – 0.27398297 YER
AOA giảm giá -4.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25876404 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25724204 – 0.26164 YER
Năm ổn định -1.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.