Tỷ giá Peso Argentina sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Kwanza Angola cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = AOA

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Kwanza Angola 0.59234878 AOA
+0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Kz0.58996978 Hiện tại Kz0.59234878 Cao nhất Kz0.59278161
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang AOA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.59234878 AOA
2026-11-06
24 giờ qua
+0.002548 AOA
+0.43%
7 ngày qua
-0.003689 AOA
-0.62%
30 ngày qua
-0.008407 AOA
-1.40%
1 năm qua
-0.039793 AOA
-6.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.58871921
Hôm nay
0.59234878
Cao nhất
0.6761233
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.33%
Tháng 12
+0.59%
Tháng 1
+4.42%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
-1.57%
Tháng 5
-3.88%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
-1.51%
Tháng 8
-0.80%
Tháng 9
-1.04%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang AOA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.62233916 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.62233916 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.84352701 – 5.39812516 AOA
Năm biến động -46.97%
2023
Tỷ giá trung bình 2.47334709 AOA
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.02349159 – 3.23378128 AOA
Năm biến động -64.09%
2024
Tỷ giá trung bình 0.95451943 AOA
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.88457791 – 1.02874595 AOA
Năm biến động -13.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.74722084 AOA
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.61580848 – 0.88523613 AOA
Năm biến động -29.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.60706602 AOA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.58871921 – 0.6761233 AOA
Năm biến động -5.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.