Tỷ giá Kwanza Angola sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Kwanza Angola sang Peso Argentina cho thấy 1 Kwanza Angola đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AOA = ARS

Cập nhật
Kwanza Angola 1 AOA = Peso Argentina 1.69223866 ARS
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $1.68696192 Hiện tại $1.69223866 Cao nhất $1.69496166
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AOA sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AOA/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AOA sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.69223866 ARS
2026-11-06
24 giờ qua
-0.002541 ARS
-0.15%
7 ngày qua
+0.007135 ARS
+0.42%
30 ngày qua
+0.03277 ARS
+1.97%
1 năm qua
+0.110314 ARS
+6.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.47902017
Hôm nay
1.69223866
Cao nhất
1.69860263
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.33%
Tháng 12
-0.59%
Tháng 1
-4.23%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
+1.59%
Tháng 5
+4.04%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
+1.53%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+1.06%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AOA/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AOA sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.64889549 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28564439 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1852495 – 0.35167593 ARS
Năm biến động +88.56%
2023
Tỷ giá trung bình 0.42563767 ARS
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.30923551 – 0.97704759 ARS
Năm biến động +178.47%
2024
Tỷ giá trung bình 1.04889266 ARS
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.97205729 – 1.13048268 ARS
Năm biến động +15.78%
2025
Tỷ giá trung bình 1.35896581 ARS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
1.12964211 – 1.62388149 ARS
Năm biến động +40.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.64889549 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.47902017 – 1.69860263 ARS
Năm biến động +6.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.