Tỷ giá Peso Argentina sang Manat Azerbaijan hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = AZN
Cập nhật
1
ARS
=
0.00110029
AZN
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = ₼0.00110029 AZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AZN = $908.85094118 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₼0.00109852
Hiện tại
₼0.00110029
Cao nhất
₼0.0011008
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Manat Azerbaijan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/AZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang AZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00110029 AZN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000002 AZN
+0.21%
7 ngày qua
-0.000003 AZN
-0.31%
30 ngày qua
-0.000018 AZN
-1.57%
1 năm qua
-0.000072 AZN
-6.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.00109619 Hôm nay
0.00110029 Cao nhất
0.00125506
0.00109619 Hôm nay
0.00110029 Cao nhất
0.00125506
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+4.23%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-3.82%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/AZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang AZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01335488 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01335488 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00959715
–
0.01656116
AZN
Năm biến động
-42.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00649516 AZN
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00209664
–
0.00961927
AZN
Năm biến động
-78.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0018668 AZN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00164888
–
0.00210154
AZN
Năm biến động
-21.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00138905 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00114132
–
0.00165011
AZN
Năm biến động
-29.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00112861 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00109619
–
0.00125506
AZN
Năm biến động
-6.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.