Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Peso Argentina cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = ARS
Cập nhật
1
AZN
=
908.80458824
ARS
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AZN = $908.80458824 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = ₼0.00110035 AZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$908.42682353
Hiện tại
$908.80458824
Cao nhất
$910.31582353
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AZN/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
908.80458824 ARS
2026-11-06
24 giờ qua
-2.653824 ARS
-0.29%
7 ngày qua
+2.815353 ARS
+0.31%
30 ngày qua
+14.241824 ARS
+1.59%
1 năm qua
+55.495824 ARS
+6.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
796.77629412 Hôm nay
908.80458824 Cao nhất
912.24952941
796.77629412 Hôm nay
908.80458824 Cao nhất
912.24952941
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-4.06%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+3.98%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AZN/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 886.81606594 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
76.87450513 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
60.38223529
–
104.19764706
ARS
Năm biến động
+72.50%
2023
Tỷ giá trung bình
174.20204128 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
103.95794294
–
476.95248882
ARS
Năm biến động
+358.79%
2024
Tỷ giá trung bình
538.29865375 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
475.84231059
–
606.47070588
ARS
Năm biến động
+27.23%
2025
Tỷ giá trung bình
731.18573733 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
606.01976471
–
876.17958824
ARS
Năm biến động
+40.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
886.81606594 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
796.77629412
–
912.24952941
ARS
Năm biến động
+6.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.