Tỷ giá Peso Argentina sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = BAM

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.00112892 BAM
-1.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KM0.00112888 Hiện tại KM0.00112892 Cao nhất KM0.00114358
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00112892 BAM
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000013 BAM
-1.11%
7 ngày qua
-0.000009 BAM
-0.76%
30 ngày qua
-0.000012 BAM
-1.04%
1 năm qua
-0.000018 BAM
-1.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0011074
Hôm nay
0.00112892
Cao nhất
0.00123924
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.92%
Tháng 12
-0.93%
Tháng 1
+4.54%
Tháng 2
+5.26%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-1.93%
Tháng 6
-0.63%
Tháng 7
-2.42%
Tháng 8
+1.27%
Tháng 9
+0.61%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01452908 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ARS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01452908 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01035754 – 0.01683521 BAM
Năm biến động -38.45%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00690938 BAM
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00218184 – 0.01042401 BAM
Năm biến động -78.95%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0019842 BAM
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00180382 – 0.00220802 BAM
Năm biến động -16.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00142366 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00112101 – 0.0018463 BAM
Năm biến động -37.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00114903 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0011074 – 0.00123924 BAM
ARS giảm giá -1.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.