Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Peso Argentina cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = ARS

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Peso Argentina 885.81982945 ARS
+1.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $874.44906663 Hiện tại $885.81982945 Cao nhất $885.89567058
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
885.81982945 ARS
2026-11-03
24 giờ qua
+9.878187 ARS
+1.13%
7 ngày qua
+3.996936 ARS
+0.45%
30 ngày qua
+9.190387 ARS
+1.05%
1 năm qua
+14.153697 ARS
+1.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
806.94714886
Hôm nay
885.81982945
Cao nhất
903.0180015
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.93%
Tháng 12
+0.94%
Tháng 1
-4.34%
Tháng 2
-5.00%
Tháng 3
+2.22%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
+1.97%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+2.48%
Tháng 8
-1.26%
Tháng 9
-0.60%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 870.63411848 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 70.04858127 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
59.39931637 – 96.54798021 ARS
Năm biến động +62.48%
2023
Tỷ giá trung bình 163.99350028 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
95.93234142 – 458.32974257 ARS
Năm biến động +375.12%
2024
Tỷ giá trung bình 506.27973597 ARS
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
452.89386186 – 554.37877841 ARS
Năm biến động +19.91%
2025
Tỷ giá trung bình 721.42474922 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
541.62421866 – 892.04923287 ARS
Năm biến động +58.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 870.63411848 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
806.94714886 – 903.0180015 ARS
BAM tăng giá +1.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.