Tỷ giá Peso Argentina sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = BHD

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Dinar Bahrain 0.00024659 BHD
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất .د.ب0.00024554 Hiện tại .د.ب0.00024659 Cao nhất .د.ب0.00024715
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00024659 BHD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000001 BHD
+0.41%
7 ngày qua
-0.000001 BHD
-0.45%
30 ngày qua
-0.000001 BHD
-0.29%
1 năm qua
-0.000013 BHD
-4.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00024452
Hôm nay
0.00024659
Cao nhất
0.0002786
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.01%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
+3.58%
Tháng 2
+2.38%
Tháng 3
+
Tháng 4
-1.53%
Tháng 5
-4.04%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
-1.23%
Tháng 8
-0.78%
Tháng 9
-0.69%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00296172 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00296172 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00212594 – 0.00367239 BHD
Năm biến động -42.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0014395 BHD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00046563 – 0.00213137 BHD
Năm biến động -78.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00041378 BHD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00036571 – 0.00046636 BHD
Năm biến động -21.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00030793 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00025265 – 0.00036597 BHD
Năm biến động -29.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00025103 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00024452 – 0.0002786 BHD
Năm biến động -5.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.