Tỷ giá Peso Argentina sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = CNY
Cập nhật
1
ARS
=
0.00430414
CNY
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = ¥0.00430414 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = $232.33454191 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥0.00430151
Hiện tại
¥0.00430414
Cao nhất
¥0.00431021
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00430414 CNY
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00001 CNY
-0.23%
7 ngày qua
-0.000031 CNY
-0.71%
30 ngày qua
-0.000071 CNY
-1.63%
1 năm qua
-0.000609 CNY
-12.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00430151 Hôm nay
0.00430414 Cao nhất
0.00512521
0.00430151 Hôm nay
0.00430414 Cao nhất
0.00512521
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.09%
Tháng 12
-0.57%
Tháng 1
+2.83%
Tháng 2
+2.64%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
-2.29%
Tháng 5
-3.47%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
-1.96%
Tháng 8
-1.04%
Tháng 9
-1.38%
Tháng 10
-0.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05252465 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05252465 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03894127
–
0.06207069
CNY
Năm biến động
-37.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02686306 CNY
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.00873048
–
0.03903241
CNY
Năm biến động
-77.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0078802 CNY
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00707867
–
0.00886172
CNY
Năm biến động
-18.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00587984 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00478115
–
0.00709706
CNY
Năm biến động
-31.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00446474 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00430151
–
0.00505225
CNY
Năm biến động
-10.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.