Tỷ giá Nhân dân tệ sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Peso Argentina cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = ARS

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Peso Argentina 231.8580996 ARS
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $231.8580996 Hiện tại $231.8580996 Cao nhất $232.47632843
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
231.8580996 ARS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.057911 ARS
+0.02%
7 ngày qua
+1.159728 ARS
+0.50%
30 ngày qua
+4.435741 ARS
+1.95%
1 năm qua
+28.311743 ARS
+13.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
195.11400936
Hôm nay
231.8580996
Cao nhất
232.47632843
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.11%
Tháng 12
+0.57%
Tháng 1
-2.75%
Tháng 2
-2.58%
Tháng 3
+0.69%
Tháng 4
+2.34%
Tháng 5
+3.59%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
+2.00%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
+1.40%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 224.3192432 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.32589654 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.11066318 – 25.67969962 ARS
Năm biến động +58.94%
2023
Tỷ giá trung bình 41.67024377 ARS
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
25.61973271 – 114.5412569 ARS
Năm biến động +347.08%
2024
Tỷ giá trung bình 127.50833345 ARS
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
112.84497404 – 141.26938599 ARS
Năm biến động +23.41%
2025
Tỷ giá trung bình 173.18021181 ARS
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
140.90343824 – 209.15465032 ARS
Năm biến động +46.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 224.3192432 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
197.93156284 – 232.47632843 ARS
Năm biến động +11.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.