Tỷ giá Peso Argentina sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Peso Colombia cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = COP
Cập nhật
1
ARS
=
2.07043494
COP
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = $2.07043494 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = $0.4829903 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$2.06074914
Hiện tại
$2.07043494
Cao nhất
$2.07043494
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.07043494 COP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.009686 COP
+0.47%
7 ngày qua
-0.003405 COP
-0.16%
30 ngày qua
-0.107236 COP
-4.92%
1 năm qua
-0.60653 COP
-22.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
2.02112372 Hôm nay
2.07043494 Cao nhất
2.72079473
2.02112372 Hôm nay
2.07043494 Cao nhất
2.72079473
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.51%
Tháng 12
-2.58%
Tháng 1
+6.72%
Tháng 2
-1.46%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
-0.94%
Tháng 5
-10.27%
Tháng 6
-9.19%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
+2.99%
Tháng 9
-6.14%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 33.01261451 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
33.01261451 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.89575178
–
39.73860364
COP
Năm biến động
-30.92%
2023
Tỷ giá trung bình
16.8213946 COP
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
4.7561367
–
27.78515045
COP
Năm biến động
-82.48%
2024
Tỷ giá trung bình
4.45834476 COP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
4.21926574
–
4.84682283
COP
Năm biến động
-10.62%
2025
Tỷ giá trung bình
3.32515143 COP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
2.53745012
–
4.29800665
COP
Năm biến động
-39.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.1892852 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.02112372
–
2.72079473
COP
Năm biến động
-20.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.