Tỷ giá Peso Argentina sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Franc Djibouti cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = DJF

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Franc Djibouti 0.11467223 DJF
-1.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Fdj0.11398423 Hiện tại Fdj0.11467223 Cao nhất Fdj0.11526445
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11467223 DJF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.001251 DJF
-1.08%
7 ngày qua
-0.000844 DJF
-0.73%
30 ngày qua
-0.00185 DJF
-1.59%
1 năm qua
-0.00727 DJF
-5.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.11398423
Hôm nay
0.11467223
Cao nhất
0.13133632
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.22%
Tháng 12
+0.99%
Tháng 1
+3.24%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-1.41%
Tháng 5
-3.81%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
-1.37%
Tháng 8
-0.84%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
-1.00%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.39854285 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.39854285 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.00205492 – 1.73402336 DJF
Năm biến động -42.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.67929747 DJF
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.22001306 – 1.00585007 DJF
Năm biến động -78.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1952388 DJF
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.17248103 – 0.21996469 DJF
Năm biến động -21.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14533138 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11950276 – 0.17260937 DJF
Năm biến động -29.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11832917 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11398423 – 0.13133632 DJF
Năm biến động -6.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.