Tỷ giá Franc Djibouti sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Franc Djibouti sang Peso Argentina cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = ARS

Cập nhật
Franc Djibouti 1 DJF = Peso Argentina 8.69011537 ARS
+1.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $8.67267225 Hiện tại $8.69011537 Cao nhất $8.74772205
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DJF/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.69011537 ARS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.091862 ARS
+1.07%
7 ngày qua
+0.056636 ARS
+0.66%
30 ngày qua
+0.108025 ARS
+1.26%
1 năm qua
+0.489524 ARS
+5.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
7.61404012
Hôm nay
8.69011537
Cao nhất
8.74772205
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.22%
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
-3.14%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+1.43%
Tháng 5
+3.96%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
+1.39%
Tháng 8
+0.85%
Tháng 9
+0.72%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DJF/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.45669476 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.73421562 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.5766935 – 0.9979493 ARS
Năm biến động +72.74%
2023
Tỷ giá trung bình 1.66514594 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.99418395 – 4.54518463 ARS
Năm biến động +357.18%
2024
Tỷ giá trung bình 5.14696778 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
4.54618411 – 5.79773918 ARS
Năm biến động +27.23%
2025
Tỷ giá trung bình 6.98869688 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
5.79342827 – 8.3680073 ARS
Năm biến động +40.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.45669476 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.61404012 – 8.74772205 ARS
Năm biến động +6.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.