Tỷ giá Peso Argentina sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = DKK

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Krone Đan Mạch 0.00432485 DKK
-0.86% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr0.00431651 Hiện tại kr0.00432485 Cao nhất kr0.00434335
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00432485 DKK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000038 DKK
-0.86%
7 ngày qua
-0.000018 DKK
-0.41%
30 ngày qua
-0.000031 DKK
-0.72%
1 năm qua
-0.000135 DKK
-3.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00423471
Hôm nay
0.00432485
Cao nhất
0.00473396
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
-0.80%
Tháng 1
+4.61%
Tháng 2
+4.02%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
-0.81%
Tháng 5
-2.01%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
-2.27%
Tháng 8
+1.50%
Tháng 9
+0.79%
Tháng 10
-0.85%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05528532 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ARS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05528532 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03922241 – 0.06395206 DKK
Năm biến động -38.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0263253 DKK
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00831364 – 0.03952492 DKK
Năm biến động -78.83%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0075691 DKK
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00687589 – 0.00842364 DKK
Năm biến động -16.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00543068 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00428088 – 0.00704278 DKK
Năm biến động -37.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00439271 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00423471 – 0.00473396 DKK
ARS giảm giá -1.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.