Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Argentina cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = ARS
Cập nhật
1
DKK
=
231.17901485
ARS
+0.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = $231.17901485 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = kr0.00432565 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$230.34655885
Hiện tại
$231.17901485
Cao nhất
$231.66874203
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
231.17901485 ARS
2026-11-03
24 giờ qua
+1.941379 ARS
+0.85%
7 ngày qua
+0.875271 ARS
+0.38%
30 ngày qua
+1.619053 ARS
+0.71%
1 năm qua
+6.933256 ARS
+3.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
211.23961748 Hôm nay
231.17901485 Cao nhất
236.14355121
211.23961748 Hôm nay
231.17901485 Cao nhất
236.14355121
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.08%
Tháng 12
+0.81%
Tháng 1
-4.41%
Tháng 2
-3.86%
Tháng 3
+1.26%
Tháng 4
+0.81%
Tháng 5
+2.05%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
+2.32%
Tháng 8
-1.48%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
+0.83%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 227.7237125 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18.41232888 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.63671294
–
25.49563165
ARS
Năm biến động
+62.35%
2023
Tỷ giá trung bình
43.02714554 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
25.30049481
–
120.28427309
ARS
Năm biến động
+372.36%
2024
Tỷ giá trung bình
132.71781354 ARS
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
118.71357589
–
145.435817
ARS
Năm biến động
+19.19%
2025
Tỷ giá trung bình
189.08807392 ARS
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
141.98939807
–
233.59655954
ARS
Năm biến động
+59.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
227.7237125 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
211.23961748
–
236.14355121
ARS
DKK tăng giá
+1.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.