Tỷ giá Peso Argentina sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Peso Dominica cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = DOP

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Peso Dominica 0.03931125 DOP
-0.76% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất RD$0.03931125 Hiện tại RD$0.03931125 Cao nhất RD$0.03967811
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03931125 DOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.0003 DOP
-0.76%
7 ngày qua
-0.000714 DOP
-1.78%
30 ngày qua
+0.000242 DOP
+0.62%
1 năm qua
-0.004155 DOP
-9.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.03848605
Hôm nay
0.03931125
Cao nhất
0.0462427
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.87%
Tháng 12
-0.47%
Tháng 1
-0.80%
Tháng 2
+1.48%
Tháng 3
-1.50%
Tháng 4
-2.74%
Tháng 5
-1.76%
Tháng 6
-2.40%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
+1.21%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.43269507 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.43269507 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31698767 – 0.55872045 DOP
Năm biến động -43.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21326923 DOP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.0713387 – 0.31831176 DOP
Năm biến động -77.49%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06521392 DOP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.059023 – 0.07290149 DOP
Năm biến động -17.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05035285 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04201829 – 0.0621138 DOP
Năm biến động -26.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04025566 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03848605 – 0.04504494 DOP
Năm biến động -9.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.