Tỷ giá Peso Dominica sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Peso Argentina cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = ARS

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Peso Argentina 25.55164283 ARS
+1.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $25.20281307 Hiện tại $25.55164283 Cao nhất $25.55246135
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.55164283 ARS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.306043 ARS
+1.21%
7 ngày qua
+0.568104 ARS
+2.27%
30 ngày qua
-0.04366 ARS
-0.17%
1 năm qua
+2.545314 ARS
+11.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
21.6250346
Hôm nay
25.55164283
Cao nhất
25.9834423
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.86%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-1.46%
Tháng 3
+1.52%
Tháng 4
+2.82%
Tháng 5
+1.79%
Tháng 6
+2.46%
Tháng 7
-0.36%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
-1.19%
Tháng 10
+0.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 24.8683726 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.38372478 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.78980383 – 3.15469686 ARS
Năm biến động +75.95%
2023
Tỷ giá trung bình 5.2659903 ARS
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
3.14157421 – 14.01763731 ARS
Năm biến động +344.17%
2024
Tỷ giá trung bình 15.38730955 ARS
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
13.71714043 – 16.94254721 ARS
Năm biến động +21.09%
2025
Tỷ giá trung bình 20.13098775 ARS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
16.09948095 – 23.79916205 ARS
Năm biến động +36.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 24.8683726 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.20005094 – 25.9834423 ARS
Năm biến động +11.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.