Tỷ giá Peso Argentina sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Dinar Algeria cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = DZD

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Dinar Algeria 0.08768138 DZD
-0.84% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ج0.08763046 Hiện tại د.ج0.08768138 Cao nhất د.ج0.08804228
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08768138 DZD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000745 DZD
-0.84%
7 ngày qua
-0.000106 DZD
-0.12%
30 ngày qua
-0.000076 DZD
-0.09%
1 năm qua
-0.001916 DZD
-2.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.08728675
Hôm nay
0.08768138
Cao nhất
0.09757962
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
+0.14%
Tháng 1
+4.03%
Tháng 2
+5.71%
Tháng 3
-0.32%
Tháng 4
-1.14%
Tháng 5
-3.34%
Tháng 6
-0.16%
Tháng 7
-1.22%
Tháng 8
-0.42%
Tháng 9
+0.74%
Tháng 10
-0.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.1178803 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ARS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.1178803 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.77442968 – 1.35767186 DZD
Năm biến động -42.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.51955818 DZD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.16571781 – 0.77621535 DZD
Năm biến động -78.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.14731541 DZD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.13103877 – 0.16617446 DZD
Năm biến động -20.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10774897 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08739386 – 0.13209985 DZD
Năm biến động -32.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08909814 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08728675 – 0.09757962 DZD
ARS giảm giá -1.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.