Tỷ giá Dinar Algeria sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Peso Argentina cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = ARS

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Peso Argentina 11.40493024 ARS
+0.85% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $11.35817874 Hiện tại $11.40493024 Cao nhất $11.41155711
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.40493024 ARS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.096069 ARS
+0.85%
7 ngày qua
+0.013826 ARS
+0.12%
30 ngày qua
+0.009894 ARS
+0.09%
1 năm qua
+0.243875 ARS
+2.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
10.24804144
Hôm nay
11.40493024
Cao nhất
11.45649283
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.55%
Tháng 12
-0.14%
Tháng 1
-3.88%
Tháng 2
-5.40%
Tháng 3
+0.32%
Tháng 4
+1.16%
Tháng 5
+3.46%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
+1.24%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
-0.73%
Tháng 10
+0.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.22922383 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.92142131 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.736555 – 1.29127282 ARS
Năm biến động +74.55%
2023
Tỷ giá trung bình 2.18118979 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
1.28830228 – 6.03435448 ARS
Năm biến động +368.40%
2024
Tỷ giá trung bình 6.82424676 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
6.01777192 – 7.63132924 ARS
Năm biến động +25.94%
2025
Tỷ giá trung bình 9.46158696 ARS
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
7.57003155 – 11.44245151 ARS
Năm biến động +47.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.22922383 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.24804144 – 11.45649283 ARS
DZD tăng giá +1.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.