Tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Guyana hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Guyana cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = GYD

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Đô la Guyana 0.13576039 GYD
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.1353754 Hiện tại $0.13576039 Cao nhất $0.13576366
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Guyana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/GYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang GYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13576039 GYD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000386 GYD
+0.29%
7 ngày qua
-0.000486 GYD
-0.36%
30 ngày qua
-0.001768 GYD
-1.29%
1 năm qua
-0.013083 GYD
-8.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.13506574
Hôm nay
0.13576039
Cao nhất
0.15430008
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
+3.24%
Tháng 2
+2.25%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-1.41%
Tháng 5
-4.01%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
-1.25%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
-0.67%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/GYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang GYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.6437211 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.6437211 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.18119803 – 2.0376177 GYD
Năm biến động -42.01%
2023
Tỷ giá trung bình 0.80341138 GYD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.25872343 – 1.18392162 GYD
Năm biến động -78.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.2297333 GYD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.20279819 – 0.25912552 GYD
Năm biến động -21.72%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17095327 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14046097 – 0.20299172 GYD
Năm biến động -28.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13888946 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13506574 – 0.15430008 GYD
Năm biến động -5.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.