Tỷ giá Đô la Guyana sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Peso Argentina cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = ARS
Cập nhật
1
GYD
=
7.36602239
ARS
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GYD = $7.36602239 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = $0.13575848 GYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$7.36586363
Hiện tại
$7.36602239
Cao nhất
$7.38696668
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GYD/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.36602239 ARS
2026-11-06
24 giờ qua
-0.021629 ARS
-0.29%
7 ngày qua
+0.026344 ARS
+0.36%
30 ngày qua
+0.089127 ARS
+1.22%
1 năm qua
+0.430323 ARS
+6.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
6.48087804 Hôm nay
7.36602239 Cao nhất
7.40380188
6.48087804 Hôm nay
7.36602239 Cao nhất
7.40380188
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.10%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
-3.14%
Tháng 2
-2.20%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+1.43%
Tháng 5
+4.18%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
+1.26%
Tháng 8
+0.76%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GYD/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.20528287 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.62461745 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4907692
–
0.84659809
ARS
Năm biến động
+72.44%
2023
Tỷ giá trung bình
1.41078778 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.84465051
–
3.86513122
ARS
Năm biến động
+357.60%
2024
Tỷ giá trung bình
4.37423718 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
3.85913363
–
4.9310104
ARS
Năm biến động
+27.74%
2025
Tỷ giá trung bình
5.94174848 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
4.92630937
–
7.11941539
ARS
Năm biến động
+40.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.20528287 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.48087804
–
7.40380188
ARS
Năm biến động
+6.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.