Tỷ giá Peso Argentina sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Kuna Croatia cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = HRK

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Kuna Croatia 0.00433935 HRK
+0.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kn0.00431396 Hiện tại kn0.00433935 Cao nhất kn0.00434049
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang HRK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00433935 HRK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000019 HRK
+0.44%
7 ngày qua
-0.000045 HRK
-1.03%
30 ngày qua
-0.000077 HRK
-1.74%
1 năm qua
-0.000159 HRK
-3.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00426831
Hôm nay
0.00433935
Cao nhất
0.0047732
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.18%
Tháng 12
-0.79%
Tháng 1
+4.52%
Tháng 2
+4.03%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
-0.83%
Tháng 5
-2.02%
Tháng 6
-1.06%
Tháng 7
-2.24%
Tháng 8
+1.49%
Tháng 9
+0.83%
Tháng 10
-1.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang HRK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05598717 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ARS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05598717 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03975589 – 0.06464455 HRK
Năm biến động -38.24%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02662479 HRK
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00840239 – 0.04001417 HRK
Năm biến động -78.90%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0076463 HRK
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00694563 – 0.00851061 HRK
Năm biến động -16.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00548255 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00432101 – 0.00711276 HRK
Năm biến động -37.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0044242 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00426831 – 0.0047732 HRK
ARS giảm giá -1.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.