Tỷ giá Kuna Croatia sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Peso Argentina cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = ARS

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Peso Argentina 230.48718459 ARS
-0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $230.38850425 Hiện tại $230.48718459 Cao nhất $231.34691672
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
230.48718459 ARS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.876487 ARS
-0.38%
7 ngày qua
+2.463912 ARS
+1.08%
30 ngày qua
+4.134239 ARS
+1.83%
1 năm qua
+8.173417 ARS
+3.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
209.5030728
Hôm nay
230.48718459
Cao nhất
234.28494937
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.20%
Tháng 12
+0.79%
Tháng 1
-4.32%
Tháng 2
-3.88%
Tháng 3
+1.25%
Tháng 4
+0.83%
Tháng 5
+2.06%
Tháng 6
+1.07%
Tháng 7
+2.29%
Tháng 8
-1.47%
Tháng 9
-0.82%
Tháng 10
+1.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 226.10548862 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.18158566 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.46920777 – 25.15350317 ARS
Năm biến động +61.91%
2023
Tỷ giá trung bình 42.55898257 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
24.99114989 – 119.01369679 ARS
Năm biến động +373.83%
2024
Tỷ giá trung bình 131.3797924 ARS
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
117.50040818 – 143.97533457 ARS
Năm biến động +19.27%
2025
Tỷ giá trung bình 187.32049372 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
140.59239345 – 231.42726474 ARS
Năm biến động +59.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 226.10548862 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
209.5030728 – 234.28494937 ARS
HRK tăng giá +1.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.