Tỷ giá Peso Argentina sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Dinar Iraq cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = IQD
Cập nhật
1
ARS
=
0.97932911
IQD
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = ع.د0.97932911 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = $1.02110719 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ع.د0.97232701
Hiện tại
ع.د0.97932911
Cao nhất
ع.د0.97968508
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.97932911 IQD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.001289 IQD
-0.13%
7 ngày qua
-0.008018 IQD
-0.81%
30 ngày qua
+0.12089 IQD
+14.08%
1 năm qua
+0.076609 IQD
+8.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.85309342 Hôm nay
0.97932911 Cao nhất
1.00624747
0.85309342 Hôm nay
0.97932911 Cao nhất
1.00624747
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
+0.78%
Tháng 1
+3.39%
Tháng 2
+2.24%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
-3.99%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
-1.27%
Tháng 8
-0.76%
Tháng 9
+14.75%
Tháng 10
-0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.4675526 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.4675526 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.24507723
–
14.22221769
IQD
Năm biến động
-42.01%
2023
Tỷ giá trung bình
5.25236144 IQD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.61710627
–
8.26122569
IQD
Năm biến động
-80.43%
2024
Tỷ giá trung bình
1.43809798 IQD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.26980357
–
1.61997881
IQD
Năm biến động
-21.55%
2025
Tỷ giá trung bình
1.07021062 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.87948663
–
1.27170544
IQD
Năm biến động
-28.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.93659856 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.85309342
–
1.00624747
IQD
Năm biến động
+8.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.