Tỷ giá Peso Argentina sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Riel Campuchia cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = KHR
Cập nhật
1
ARS
=
2.627096
KHR
-0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = ៛2.627096 KHR
Tỷ giá nghịch đảo
1 KHR = $0.38064844 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
៛2.61977517
Hiện tại
៛2.627096
Cao nhất
៛2.62722061
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang KHR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.627096 KHR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.008372 KHR
-0.32%
7 ngày qua
-0.019595 KHR
-0.74%
30 ngày qua
-0.036518 KHR
-1.37%
1 năm qua
-0.142946 KHR
-5.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
2.61971976 Hôm nay
2.627096 Cao nhất
2.95628762
2.61971976 Hôm nay
2.627096 Cao nhất
2.95628762
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
+1.14%
Tháng 1
+3.09%
Tháng 2
+1.88%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-3.74%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
-1.08%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
-1.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang KHR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 32.0862308 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
32.0862308 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.25049679
–
39.66651577
KHR
Năm biến động
-41.34%
2023
Tỷ giá trung bình
15.68060561 KHR
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
5.04796016
–
23.30022832
KHR
Năm biến động
-78.34%
2024
Tỷ giá trung bình
4.47120061 KHR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
3.90031072
–
5.05579629
KHR
Năm biến động
-22.78%
2025
Tỷ giá trung bình
3.27840579 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.7089531
–
3.91647431
KHR
Năm biến động
-29.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.6944537 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.61971976
–
2.95628762
KHR
Năm biến động
-4.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.