Tỷ giá Riel Campuchia sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Peso Argentina cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = ARS

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Peso Argentina 0.38063176 ARS
-0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.38063039 Hiện tại $0.38063176 Cao nhất $0.38171215
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38063176 ARS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001088 ARS
-0.29%
7 ngày qua
+0.002703 ARS
+0.72%
30 ngày qua
+0.005139 ARS
+1.37%
1 năm qua
+0.019119 ARS
+5.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.33826208
Hôm nay
0.38063176
Cao nhất
0.38172022
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
-1.12%
Tháng 1
-2.99%
Tháng 2
-1.85%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+3.88%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
+1.09%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+0.25%
Tháng 10
+1.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.37138713 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03192899 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02521018 – 0.04300983 ARS
Năm biến động +70.46%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0720234 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.04291803 – 0.19809982 ARS
Năm biến động +361.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.22482702 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.19779278 – 0.25638983 ARS
Năm biến động +29.50%
2025
Tỷ giá trung bình 0.30984929 ARS
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.25533169 – 0.36914629 ARS
Năm biến động +41.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.37138713 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.33826208 – 0.38172022 ARS
Năm biến động +5.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.