Tỷ giá Peso Argentina sang Kip Lào hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Kip Lào cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = LAK

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Kip Lào 14.55454559 LAK
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₭14.55158914 Hiện tại ₭14.55454559 Cao nhất ₭14.58370575
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Kip Lào

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/LAK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang LAK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.55454559 LAK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.007536 LAK
+0.05%
7 ngày qua
-0.09255 LAK
-0.63%
30 ngày qua
-0.186433 LAK
-1.26%
1 năm qua
-0.892078 LAK
-5.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
14.44452263
Hôm nay
14.55454559
Cao nhất
16.26600977
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
-0.55%
Tháng 1
+2.86%
Tháng 2
+5.00%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
-1.50%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
-2.29%
Tháng 8
-0.67%
Tháng 9
-0.55%
Tháng 10
-0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/LAK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang LAK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 109.46391675 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 109.46391675 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
97.90499955 – 122.10368814 LAK
Năm biến động -10.11%
2023
Tỷ giá trung bình 69.86754906 LAK
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
25.37073124 – 97.92405232 LAK
Năm biến động -74.09%
2024
Tỷ giá trung bình 23.66589957 LAK
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
21.18856125 – 25.75039536 LAK
Năm biến động -16.57%
2025
Tỷ giá trung bình 17.69993218 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.575309 – 21.21877969 LAK
Năm biến động -29.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.84329418 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.44452263 – 16.26600977 LAK
Năm biến động -2.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.