Tỷ giá Kip Lào sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Kip Lào sang Peso Argentina cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = ARS

Cập nhật
Kip Lào 1 LAK = Peso Argentina 0.06864241 ARS
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.06856968 Hiện tại $0.06864241 Cao nhất $0.06872102
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LAK/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06864241 ARS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.00001 ARS
-0.01%
7 ngày qua
+0.000471 ARS
+0.69%
30 ngày qua
+0.001017 ARS
+1.50%
1 năm qua
+0.003903 ARS
+6.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.06147789
Hôm nay
0.06864241
Cao nhất
0.06923039
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.28%
Tháng 12
+0.55%
Tháng 1
-2.78%
Tháng 2
-4.77%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
+1.52%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-0.79%
Tháng 7
+2.34%
Tháng 8
+0.67%
Tháng 9
+0.55%
Tháng 10
+0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LAK/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.06740661 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00915568 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00818976 – 0.01021398 ARS
Năm biến động +11.25%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01553716 ARS
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.010212 – 0.0394155 ARS
Năm biến động +285.97%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04236079 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.03883436 – 0.04719528 ARS
Năm biến động +19.86%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05739238 ARS
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.04712806 – 0.06860918 ARS
Năm biến động +42.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06740661 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06147789 – 0.06923039 ARS
Năm biến động +2.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.