Tỷ giá Peso Argentina sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = MAD

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Dirham Ma-rốc 0.00636053 MAD
-1.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.م.0.00636027 Hiện tại د.م.0.00636053 Cao nhất د.م.0.0064367
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00636053 MAD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000065 MAD
-1.01%
7 ngày qua
-0.000035 MAD
-0.54%
30 ngày qua
-0.000147 MAD
-2.26%
1 năm qua
+0.000068 MAD
+1.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00610497
Hôm nay
0.00636053
Cao nhất
0.00683896
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.36%
Tháng 12
+0.25%
Tháng 1
+4.22%
Tháng 2
+4.51%
Tháng 3
-1.07%
Tháng 4
-2.05%
Tháng 5
-1.78%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-1.81%
Tháng 8
+3.13%
Tháng 9
+0.50%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07921568 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07921568 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05893071 – 0.09193347 MAD
Năm biến động -34.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03873069 MAD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.01219175 – 0.05910746 MAD
Năm biến động -79.32%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01091593 MAD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.0097636 – 0.01237962 MAD
Năm biến động -20.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00766325 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00608701 – 0.00980728 MAD
Năm biến động -35.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00643801 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00610497 – 0.00683896 MAD
Năm biến động +1.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.