Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Argentina cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = ARS

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Peso Argentina 157.22231317 ARS
+0.64% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $155.7121135 Hiện tại $157.22231317 Cao nhất $157.23642528
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
157.22231317 ARS
2026-11-03
24 giờ qua
+1.004525 ARS
+0.64%
7 ngày qua
+0.385232 ARS
+0.25%
30 ngày qua
+3.559415 ARS
+2.32%
1 năm qua
-1.707109 ARS
-1.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
146.22115831
Hôm nay
157.22231317
Cao nhất
163.80108584
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.38%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
-4.05%
Tháng 2
-4.32%
Tháng 3
+1.08%
Tháng 4
+2.09%
Tháng 5
+1.81%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
-3.03%
Tháng 9
-0.50%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 155.38279972 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.80067939 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.8774308 – 16.96908155 ARS
Năm biến động +53.35%
2023
Tỷ giá trung bình 29.31700799 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
16.9183381 – 82.02270437 ARS
Năm biến động +383.55%
2024
Tỷ giá trung bình 92.13625505 ARS
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
80.7779554 – 102.42125521 ARS
Năm biến động +25.01%
2025
Tỷ giá trung bình 133.613311 ARS
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
101.96504996 – 164.28416876 ARS
Năm biến động +55.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 155.38279972 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
146.22115831 – 163.80108584 ARS
Năm biến động -1.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.