Tỷ giá Peso Argentina sang Ariary Madagascar hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Ariary Madagascar cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Ariary Madagascar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = MGA
Cập nhật
1
ARS
=
2.94747634
MGA
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = Ar2.94747634 MGA
Tỷ giá nghịch đảo
1 MGA = $0.33927329 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Ar2.94271501
Hiện tại
Ar2.94747634
Cao nhất
Ar2.94747634
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Ariary Madagascar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/MGA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang MGA.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.94747634 MGA
2026-11-08
24 giờ qua
+0.007521 MGA
+0.26%
7 ngày qua
+0.005385 MGA
+0.18%
30 ngày qua
+0.001707 MGA
+0.06%
1 năm qua
-0.250165 MGA
-7.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
2.82378152 Hôm nay
2.94747634 Cao nhất
3.25496205
2.82378152 Hôm nay
2.94747634 Cao nhất
3.25496205
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.54%
Tháng 12
-1.88%
Tháng 1
-1.73%
Tháng 2
+0.89%
Tháng 3
-0.42%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
-3.13%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
+2.07%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/MGA trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang MGA.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 32.28007344 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
32.28007344 MGA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.23016576
–
38.66630966
MGA
Năm biến động
-34.50%
2023
Tỷ giá trung bình
16.91787158 MGA
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
5.67291961
–
25.30133656
MGA
Năm biến động
-77.53%
2024
Tỷ giá trung bình
4.97617614 MGA
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
4.52643682
–
5.70272111
MGA
Năm biến động
-19.64%
2025
Tỷ giá trung bình
3.7113291 MGA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.98072196
–
4.5902316
MGA
Năm biến động
-30.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.94734706 MGA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.82378152
–
3.25496205
MGA
Năm biến động
-6.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.