Tỷ giá Ariary Madagascar sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Ariary Madagascar sang Peso Argentina cho thấy 1 Ariary Madagascar đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MGA = ARS

Cập nhật
Ariary Madagascar 1 MGA = Peso Argentina 0.33927329 ARS
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.33927329 Hiện tại $0.33927329 Cao nhất $0.33982224
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ariary Madagascar sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MGA sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MGA/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MGA sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33927329 ARS
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000549 ARS
-0.16%
7 ngày qua
-0.000621 ARS
-0.18%
30 ngày qua
+0.000947 ARS
+0.28%
1 năm qua
+0.026543 ARS
+8.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.30722324
Hôm nay
0.33927329
Cao nhất
0.35413505
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.47%
Tháng 12
+1.92%
Tháng 1
+1.76%
Tháng 2
-0.88%
Tháng 3
+0.42%
Tháng 4
+0.44%
Tháng 5
+3.23%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
-2.03%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MGA/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MGA sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.3394058 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03151198 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02586231 – 0.03963509 ARS
Năm biến động +52.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06614854 ARS
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.0395236 – 0.17627607 ARS
Năm biến động +344.97%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20167515 ARS
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.17535488 – 0.22092433 ARS
Năm biến động +24.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.27494714 ARS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.21785393 – 0.33548919 ARS
Năm biến động +44.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.3394058 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30722324 – 0.35413505 ARS
Năm biến động +7.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.