Tỷ giá Peso Argentina sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Kyat Myanma cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = MMK
Cập nhật
1
ARS
=
1.36003006
MMK
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = K1.36003006 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = $0.73527786 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
K1.35847433
Hiện tại
K1.36003006
Cao nhất
K1.36003006
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang MMK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.36003006 MMK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000944 MMK
+0.07%
7 ngày qua
-0.012771 MMK
-0.93%
30 ngày qua
-0.024056 MMK
-1.74%
1 năm qua
-0.134358 MMK
-8.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
1.35408643 Hôm nay
1.36003006 Cao nhất
1.55022478
1.35408643 Hôm nay
1.36003006 Cao nhất
1.55022478
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+4.23%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-3.82%
Tháng 6
+0.25%
Tháng 7
-1.54%
Tháng 8
-0.78%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang MMK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 14.99461369 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14.99461369 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.85622172
–
17.32504906
MMK
Năm biến động
-31.54%
2023
Tỷ giá trung bình
8.01847889 MMK
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
2.5949264
–
11.88355955
MMK
Năm biến động
-78.16%
2024
Tỷ giá trung bình
2.32926714 MMK
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
2.03491716
–
3.5162627
MMK
Năm biến động
-21.70%
2025
Tỷ giá trung bình
1.7146789 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.40905843
–
2.03643135
MMK
Năm biến động
-28.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.39327362 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.35408643
–
1.55022478
MMK
Năm biến động
-6.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.