Tỷ giá Kyat Myanma sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Peso Argentina cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = ARS
Cập nhật
1
MMK
=
0.73527786
ARS
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MMK = $0.73527786 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = K1.36003006 MMK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.73527786
Hiện tại
$0.73527786
Cao nhất
$0.73611991
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MMK/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.73527786 ARS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000476 ARS
-0.06%
7 ngày qua
+0.007231 ARS
+0.99%
30 ngày qua
+0.012644 ARS
+1.75%
1 năm qua
+0.066108 ARS
+9.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.64506774 Hôm nay
0.73527786 Cao nhất
0.7385053
0.64506774 Hôm nay
0.73527786 Cao nhất
0.7385053
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-4.06%
Tháng 2
-2.05%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+3.98%
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
+1.56%
Tháng 8
+0.79%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MMK/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.71836848 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06736931 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05771989
–
0.0843439
ARS
Năm biến động
+46.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14107195 ARS
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.08414987
–
0.38536738
ARS
Năm biến động
+357.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.43234526 ARS
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.28439286
–
0.4914205
ARS
Năm biến động
+27.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.59228326 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.4910551
–
0.70969378
ARS
Năm biến động
+40.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.71836848 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.64506774
–
0.7385053
ARS
Năm biến động
+6.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.