Tỷ giá Peso Argentina sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = MRU

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Ouguiya Mauritania 0.026269 MRU
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất UM0.0259713 Hiện tại UM0.026269 Cao nhất UM0.02627693
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.026269 MRU
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000057 MRU
+0.22%
7 ngày qua
+0.000103 MRU
+0.39%
30 ngày qua
+0.000083 MRU
+0.32%
1 năm qua
-0.001167 MRU
-4.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02588179
Hôm nay
0.026269
Cao nhất
0.02953076
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.10%
Tháng 12
+0.43%
Tháng 1
+3.53%
Tháng 2
+2.49%
Tháng 3
-1.01%
Tháng 4
-1.31%
Tháng 5
-4.03%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
-0.71%
Tháng 9
+0.45%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.29029153 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.29029153 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20803225 – 0.36472232 MRU
Năm biến động -42.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13824259 MRU
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.04853884 – 0.20853776 MRU
Năm biến động -76.64%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04355374 MRU
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.03819714 – 0.0491089 MRU
Năm biến động -20.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03253015 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02690491 – 0.03977586 MRU
Năm biến động -29.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02662663 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02588179 – 0.02953076 MRU
Năm biến động -4.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.