Tỷ giá Franc Burundi sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = MRU
Cập nhật
1
BIF
=
0.01361396
MRU
+1.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = UM0.01361396 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = FBu73.45398669 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
UM0.01344838
Hiện tại
UM0.01361396
Cao nhất
UM0.01361396
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01361396 MRU
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000166 MRU
+1.23%
7 ngày qua
+0.000129 MRU
+0.95%
30 ngày qua
+0.000295 MRU
+2.21%
1 năm qua
+0.000125 MRU
+0.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.01307924 Hôm nay
0.01361396 Cao nhất
0.013972
0.01307924 Hôm nay
0.01361396 Cao nhất
0.013972
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
+0.20%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
Tháng 6
-0.66%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+1.16%
Tháng 10
+0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01813983 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01813983 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01763148
–
0.01869395
MRU
BIF giảm giá
-4.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01463063 MRU
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.0120655
–
0.0178173
MRU
Năm biến động
-22.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01375359 MRU
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.01322558
–
0.01400118
MRU
Năm ổn định
-2.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01346397 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01313561
–
0.01400999
MRU
Năm ổn định
-0.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01339114 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01307924
–
0.013972
MRU
Năm ổn định
+1.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.