Tỷ giá Pula Botswana sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = MRU
Cập nhật
1
BWP
=
2.93325919
MRU
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = UM2.93325919 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = P0.34091771 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UM2.93325919
Hiện tại
UM2.93325919
Cao nhất
UM2.93696816
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.93325919 MRU
2026-11-02
24 giờ qua
-0.003709 MRU
-0.13%
7 ngày qua
+0.032202 MRU
+1.11%
30 ngày qua
+0.033136 MRU
+1.14%
1 năm qua
-0.042541 MRU
-1.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
2.78140496 Hôm nay
2.93325919 Cao nhất
3.05885744
2.78140496 Hôm nay
2.93325919 Cao nhất
3.05885744
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.66%
Tháng 12
+
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-4.34%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+0.84%
Tháng 5
-1.17%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
+0.79%
Tháng 8
-1.28%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.00003679 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.00003679 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.80795018
–
3.18927458
MRU
Năm biến động
-9.56%
2023
Tỷ giá trung bình
2.74186562 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.49174607
–
2.9728231
MRU
Năm biến động
+1.79%
2024
Tỷ giá trung bình
2.92630272 MRU
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
2.79042698
–
3.04948375
MRU
Năm ổn định
-2.71%
2025
Tỷ giá trung bình
2.92686843 MRU
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
2.77403391
–
3.03084886
MRU
BWP tăng giá
+6.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.9233467 MRU
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
2.7903266
–
3.05885744
MRU
BWP giảm giá
-3.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.