Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Franc Burundi cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = BIF

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Franc Burundi 74.51535867 BIF
+1.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FBu73.45398669 Hiện tại FBu74.51535867 Cao nhất FBu74.51535867
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
74.51535867 BIF
2026-11-06
24 giờ qua
+1.06018 BIF
+1.44%
7 ngày qua
+0.192153 BIF
+0.26%
30 ngày qua
-0.551709 BIF
-0.73%
1 năm qua
+0.379853 BIF
+0.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
71.57172101
Hôm nay
74.51535867
Cao nhất
76.45703657
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-0.23%
Tháng 3
+1.19%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
+
Tháng 6
+0.66%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-1.15%
Tháng 10
+0.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 74.6735782 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 55.13738302 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
53.4932365 – 56.71673338 BIF
MRU tăng giá +4.60%
2023
Tỷ giá trung bình 69.48904249 BIF
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
56.12522554 – 82.88093299 BIF
Năm biến động +28.74%
2024
Tỷ giá trung bình 72.71525412 BIF
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
71.42255705 – 75.61103139 BIF
Năm ổn định +2.41%
2025
Tỷ giá trung bình 74.27607658 BIF
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
71.37761916 – 76.12892417 BIF
Năm ổn định +0.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 74.6735782 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
71.57172101 – 76.45703657 BIF
Năm ổn định +0.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.