Tỷ giá Peso Argentina sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = MWK
Cập nhật
1
ARS
=
1.12035749
MWK
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = MK1.12035749 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = $0.89257224 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
MK1.11213912
Hiện tại
MK1.12035749
Cao nhất
MK1.12037733
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang MWK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.12035749 MWK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001987 MWK
+0.18%
7 ngày qua
-0.0063 MWK
-0.56%
30 ngày qua
-0.020074 MWK
-1.76%
1 năm qua
-0.075623 MWK
-6.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
1.1121156 Hôm nay
1.12035749 Cao nhất
1.28168591
1.1121156 Hôm nay
1.12035749 Cao nhất
1.28168591
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
+3.37%
Tháng 2
+2.24%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-1.74%
Tháng 5
-3.99%
Tháng 6
-0.11%
Tháng 7
-1.26%
Tháng 8
-0.74%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang MWK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.22366094 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.22366094 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.77780782
–
8.44836837
MWK
Năm biến động
-27.04%
2023
Tỷ giá trung bình
4.17951693 MWK
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
2.075386
–
5.80602509
MWK
Năm biến động
-64.25%
2024
Tỷ giá trung bình
1.89042813 MWK
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
1.68078627
–
2.08333132
MWK
Năm biến động
-19.26%
2025
Tỷ giá trung bình
1.417181 MWK
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.16582331
–
1.68323933
MWK
Năm biến động
-28.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.1518517 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.1121156
–
1.28168591
MWK
Năm biến động
-6.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.