Tỷ giá Kwacha Malawi sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Peso Argentina cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = ARS
Cập nhật
1
MWK
=
0.89257224
ARS
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MWK = $0.89257224 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = MK1.12035749 MWK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.89255644
Hiện tại
$0.89257224
Cao nhất
$0.89916808
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MWK/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.89257224 ARS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001586 ARS
-0.18%
7 ngày qua
+0.004991 ARS
+0.56%
30 ngày qua
+0.015711 ARS
+1.79%
1 năm qua
+0.056438 ARS
+6.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.78022236 Hôm nay
0.89257224 Cao nhất
0.8991871
0.78022236 Hôm nay
0.89257224 Cao nhất
0.8991871
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
-3.26%
Tháng 2
-2.20%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+1.77%
Tháng 5
+4.16%
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
+1.27%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
+0.90%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MWK/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.86891838 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13963134 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11836605
–
0.17307602
ARS
Năm biến động
+37.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.2546144 ARS
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.17223487
–
0.48183808
ARS
Năm biến động
+179.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.53097808 ARS
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.48000046
–
0.59495964
ARS
Năm biến động
+23.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.71668608 ARS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.59409258
–
0.85776291
ARS
Năm biến động
+40.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.86891838 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.78022236
–
0.8991871
ARS
Năm biến động
+6.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.