Tỷ giá Peso Argentina sang Metical Mozambique hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Metical Mozambique cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = MZN
Cập nhật
1
ARS
=
0.04138475
MZN
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = MT0.04138475 MZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MZN = $24.16348856 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
MT0.04134388
Hiện tại
MT0.04138475
Cao nhất
MT0.04138475
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Metical Mozambique
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/MZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang MZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04138475 MZN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000019 MZN
+0.05%
7 ngày qua
-0.000418 MZN
-1.00%
30 ngày qua
-0.00073 MZN
-1.73%
1 năm qua
-0.004129 MZN
-9.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.04120584 Hôm nay
0.04138475 Cao nhất
0.04721231
0.04120584 Hôm nay
0.04138475 Cao nhất
0.04721231
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
+4.47%
Tháng 2
+2.17%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
-3.91%
Tháng 6
+0.27%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
-0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/MZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang MZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.50168759 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.50168759 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.36045751
–
0.62193983
MZN
Năm biến động
-42.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.2440097 MZN
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.07880917
–
0.36128864
MZN
Năm biến động
-78.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07014776 MZN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.06191076
–
0.07894204
MZN
Năm biến động
-21.49%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05221944 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04290014
–
0.06195682
MZN
Năm biến động
-28.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04239126 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04120584
–
0.04721231
MZN
Năm biến động
-6.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.