Tỷ giá Metical Mozambique sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Metical Mozambique sang Peso Argentina cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = ARS

Cập nhật
Metical Mozambique 1 MZN = Peso Argentina 24.16348856 ARS
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $24.16348856 Hiện tại $24.16348856 Cao nhất $24.18737514
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MZN/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.16348856 ARS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.011042 ARS
-0.05%
7 ngày qua
+0.241371 ARS
+1.01%
30 ngày qua
+0.418777 ARS
+1.76%
1 năm qua
+2.192308 ARS
+9.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
21.18091757
Hôm nay
24.16348856
Cao nhất
24.26840641
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
-4.28%
Tháng 2
-2.13%
Tháng 3
+0.14%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
+4.07%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
+0.76%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MZN/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 23.61020882 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.04626004 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.60787259 – 2.77425211 ARS
Năm biến động +72.50%
2023
Tỷ giá trung bình 4.63702912 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
2.76787001 – 12.68887864 ARS
Năm biến động +358.43%
2024
Tỷ giá trung bình 14.32513437 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
12.66752127 – 16.15228237 ARS
Năm biến động +27.37%
2025
Tỷ giá trung bình 19.44916848 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
16.14027235 – 23.30994465 ARS
Năm biến động +40.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.61020882 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.18091757 – 24.26840641 ARS
Năm biến động +6.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.