Tỷ giá Peso Argentina sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Rupee Nepal cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = NPR

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Rupee Nepal 0.0981707 NPR
-1.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.09816148 Hiện tại ₨0.0981707 Cao nhất ₨0.09917072
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0981707 NPR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001071 NPR
-1.08%
7 ngày qua
-0.000626 NPR
-0.63%
30 ngày qua
-0.003261 NPR
-3.22%
1 năm qua
+0.000857 NPR
+0.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.09731392
Hôm nay
0.0981707
Cao nhất
0.11085405
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.43%
Tháng 12
+2.81%
Tháng 1
+2.29%
Tháng 2
+6.90%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
-1.31%
Tháng 5
-4.37%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
-1.49%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
-1.83%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.98243316 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.98243316 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.74591468 – 1.15922218 NPR
Năm biến động -35.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.50380579 NPR
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.1644654 – 0.7476346 NPR
Năm biến động -78.00%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1468992 NPR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.1321964 – 0.16584754 NPR
Năm biến động -19.33%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11367526 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09425619 – 0.13355362 NPR
Năm biến động -25.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10118472 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09738379 – 0.11085405 NPR
Năm biến động -1.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.