Tỷ giá Rupee Nepal sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Peso Argentina cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = ARS

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Peso Argentina 10.18647902 ARS
+0.59% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $10.08362123 Hiện tại $10.18647902 Cao nhất $10.18729578
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.18647902 ARS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.059508 ARS
+0.59%
7 ngày qua
+0.065417 ARS
+0.65%
30 ngày qua
+0.32766 ARS
+3.32%
1 năm qua
-0.242948 ARS
-2.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
9.02087004
Hôm nay
10.18647902
Cao nhất
10.42942656
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.43%
Tháng 12
-2.74%
Tháng 1
-2.24%
Tháng 2
-6.45%
Tháng 3
-2.15%
Tháng 4
+1.32%
Tháng 5
+4.57%
Tháng 6
-0.78%
Tháng 7
+1.51%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
+1.87%
Tháng 10
+0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.8881735 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.03503067 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.8626474 – 1.3406359 ARS
Năm biến động +55.35%
2023
Tỷ giá trung bình 2.23818276 ARS
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
1.3375518 – 6.0803064 ARS
Năm biến động +354.58%
2024
Tỷ giá trung bình 6.83492837 ARS
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
6.02963404 – 7.56450238 ARS
Năm biến động +23.97%
2025
Tỷ giá trung bình 8.90919921 ARS
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
7.48762947 – 10.60938291 ARS
Năm biến động +33.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.8881735 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.02087004 – 10.26864962 ARS
Năm biến động +1.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.